黨團關係 đảng đoàn quan hệ Hán Việt: đảng đoàn quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 團 (đoàn) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtđảng đoàn quan hệCấu tạo黨 + 團 + 關 + 係 · đảng + đoàn + quan + hệ nghĩa thành phần: đảng + đoàn + quan + hệ Nghĩa EngCihui 黨團關係 ǎng-tuán guānxi n. <PRC> affiliation with the Party or the Youth League