黨國元老 đảng quốc nguyên lão Hán Việt: đảng quốc nguyên lão Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 國 (quốc) + 元 (nguyên) + 老 (lão)Hán Việtđảng quốc nguyên lãoCấu tạo黨 + 國 + 元 + 老 · đảng + quốc + nguyên + lão nghĩa thành phần: đảng + quốc + nguyên + lão Nghĩa EngCihui 黨國元老 ǎngguó yuánlǎo n. elder statesman of a party and nation M:²wèi