黨堅勢盛 dǎng jiān shì shèng · đảng kiên thế thịnh Hán Việt: đảng kiên thế thịnh · Pinyin: dǎng jiān shì shèng Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 堅 (kiên) + 勢 (thế) + 盛 (thịnh)Pinyindǎng jiān shì shèngHán Việtđảng kiên thế thịnhCấu tạo黨 + 堅 + 勢 + 盛 · đảng + kiên + thế + thịnh nghĩa thành phần: đảng + kiên + thế + thịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指团结紧、势力盛大。