黨外運動 dǎng wài yùn dòng · đảng ngoại vận động Hán Việt: đảng ngoại vận động · Pinyin: dǎng wài yùn dòng Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 外 (ngoại) + 運 (vận) + 動 (động)Pinyindǎng wài yùn dòngHán Việtđảng ngoại vận độngCấu tạo黨 + 外 + 運 + 動 · đảng + ngoại + vận + động nghĩa thành phần: đảng + ngoại + vận + động