黨惡朋奸 dǎng è péng jiān · đảng ác bằng gian Hán Việt: đảng ác bằng gian · Pinyin: dǎng è péng jiān Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 惡 (ác) + 朋 (bằng) + 奸 (gian)Pinyindǎng è péng jiānHán Việtđảng ác bằng gianCấu tạo黨 + 惡 + 朋 + 奸 · đảng + ác + bằng + gian nghĩa thành phần: đảng + ác + bằng + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 党:袒护,偏袒;朋:朋比,互相勾结。袒护恶人,与坏人相互勾结。