黨政不分 đảng chánh bất phân Hán Việt: đảng chánh bất phân Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 政 (chánh) + 不 (bất) + 分 (phân)Hán Việtđảng chánh bất phânCấu tạo黨 + 政 + 不 + 分 · đảng + chánh + bất + phân nghĩa thành phần: đảng + chánh + bất + phân Nghĩa EngCihui 黨政不分 ǎng-zhèng bù fēn v.p. erase distinctions between the party and the government