黨政分離 đảng chánh phân li Hán Việt: đảng chánh phân li Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 政 (chánh) + 分 (phân) + 離 (li)Hán Việtđảng chánh phân liCấu tạo黨 + 政 + 分 + 離 · đảng + chánh + phân + li nghĩa thành phần: đảng + chánh + phân + li Nghĩa EngCihui 黨政分離 ǎng-zhèng fēnlí v.p. separate party work from government work