黨政策略 đảng chánh sách lược Hán Việt: đảng chánh sách lược Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 政 (chánh) + 策 (sách) + 略 (lược)Hán Việtđảng chánh sách lượcCấu tạo黨 + 政 + 策 + 略 · đảng + chánh + sách + lược nghĩa thành phần: đảng + chánh + sách + lược Nghĩa EngCihui party engineering