黨派性地 đảng phái tính địa Hán Việt: đảng phái tính địa Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 派 (phái) + 性 (tính) + 地 (địa)Hán Việtđảng phái tính địaCấu tạo黨 + 派 + 性 + 地 · đảng + phái + tính + địa nghĩa thành phần: đảng + phái + tính + địa Nghĩa EngCihui factiously