党的领导

dǎng de lǐng dǎođảng đích lĩnh đạo

Hán Việt: đảng đích lĩnh đạo · Pinyin: dǎng de lǐng dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 黨 (đảng) + 的 (đích) + 領 (lĩnh) + 導 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự lãnh đạo của đảng

Đức

  • Handedict Parteiführung (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

领导人员 · 领导小组 · 领导统御 · 领导能力 · 领导集体 · 领导人 · 领导力 · 领导层