党籍碑 đảng tịch bi Hán Việt: đảng tịch bi Tổng quan Cấu tạo: 党 (đảng) + 籍 (tịch) + 碑 (bi)Hán Việtđảng tịch biCấu tạo党 + 籍 + 碑 · đảng + tịch + bi nghĩa thành phần: đảng + tịch + bi