黨豺爲虐

dǎng chái wéi nüè đảng sài vi ngược

Hán Việt: đảng sài vi ngược · Pinyin: dǎng chái wéi nüè

Tổng quan

Cấu tạo: (đảng) + (sài) + (vi) + (ngược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 党:结成团伙;豺:一种凶恶的野兽,常比喻凶残的人。虐:残暴。与凶残的人结成团伙做残害人的勾当。
  • Tân Hoa Tự Điển 党结成团伙;豺一种凶恶的野兽,常比喻凶残的人。虐残暴。与凶残的人结成团伙做残害人的勾当。