黨邪醜正

dǎng xié chǒu zhèng đảng tà xú chánh

Hán Việt: đảng tà xú chánh · Pinyin: dǎng xié chǒu zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (đảng) + (tà) + (xú) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言党邪陷正。与坏人结伙,陷害好人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言党邪陷正。