党項羌 dǎng xiàng qiāng · đảng hạng khương Hán Việt: đảng hạng khương · Pinyin: dǎng xiàng qiāng Tổng quan Cấu tạo: 党 (đảng) + 項 (hạng) + 羌 (khương)Pinyindǎng xiàng qiāngHán Việtđảng hạng khươngCấu tạo党 + 項 + 羌 · đảng + hạng + khương nghĩa thành phần: đảng + hạng + khương