兜兜褲兒

dōu dōu kù ér đâu đâu khố nhi

Hán Việt: đâu đâu khố nhi · Pinyin: dōu dōu kù ér

Tổng quan

quần yếm

Cấu tạo: (đâu) + (đâu) + (khố) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quần yếm
  • Cihui quần yếm (trẻ con mặc trong mùa hè)。小孩兒夏天穿的帶兜肚的小短褲兒。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小孩子夏天穿的帶圍肚的小短褲。

Eng

  • Cihui 兜兜褲兒 ōudoukùr ►See dōudoukù