兜底子 đâu để tử Hán Việt: đâu để tử Tổng quan Cấu tạo: 兜 (đâu) + 底 (để) + 子 (tử)Hán Việtđâu để tửCấu tạo兜 + 底 + 子 · đâu + để + tử nghĩa thành phần: đâu + để + tử Nghĩa EngCihui 兜底子 ōudǐzi v.o. <topo.> dig up someone's past to discredit him