兜得轉

dōu dé zhuǎn đâu đắc chuyển

Hán Việt: đâu đắc chuyển · Pinyin: dōu dé zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đâu) + (đắc) + (chuyển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示各方面關係都好,任何事情都能應付。如:「公關主任是個兜得轉的人,什麼事情都能處理!」