兜得轉

dōu dé zhuǎn đâu đắc chuyển

Hán Việt: đâu đắc chuyển · Pinyin: dōu dé zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đâu) + (đắc) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓有周转回旋的余地; 方言。谓熟人多,行事方便。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓有周转回旋的余地。 2.方言。谓熟人多,行事方便。