兜心花 dōu xīn huā · đâu tâm hoa Hán Việt: đâu tâm hoa · Pinyin: dōu xīn huā Tổng quan Cấu tạo: 兜 (đâu) + 心 (tâm) + 花 (hoa)Pinyindōu xīn huāHán Việtđâu tâm hoaCấu tạo兜 + 心 + 花 · đâu + tâm + hoa nghĩa thành phần: đâu + tâm + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。惹得心里不安静。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。惹得心里不安静。