兜末香 dōu mò xiāng · đâu mạt hương Hán Việt: đâu mạt hương · Pinyin: dōu mò xiāng Tổng quan Cấu tạo: 兜 (đâu) + 末 (mạt) + 香 (hương)Pinyindōu mò xiāngHán Việtđâu mạt hươngCấu tạo兜 + 末 + 香 · đâu + mạt + hương nghĩa thành phần: đâu + mạt + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 香名。Tân Hoa Tự Điển 1.香名。