兜玄國 dōu xuán guó · đâu huyền quốc Hán Việt: đâu huyền quốc · Pinyin: dōu xuán guó Tổng quan Cấu tạo: 兜 (đâu) + 玄 (huyền) + 國 (quốc)Pinyindōu xuán guóHán Việtđâu huyền quốcCấu tạo兜 + 玄 + 國 · đâu + huyền + quốc nghĩa thành phần: đâu + huyền + quốc