兜率宮 dōu lǜ gōng · đâu suất cung Hán Việt: đâu suất cung · Pinyin: dōu lǜ gōng Tổng quan Cấu tạo: 兜 (đâu) + 率 (suất) + 宮 (cung)Pinyindōu lǜ gōngHán Việtđâu suất cungCấu tạo兜 + 率 + 宮 · đâu + suất + cung nghĩa thành phần: đâu + suất + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梵语。犹言天宫。Tân Hoa Tự Điển 1.梵语。犹言天宫。