兜羅綿

dōu luó mián đâu la miên

Hán Việt: đâu la miên · Pinyin: dōu luó mián

Tổng quan

Cấu tạo: (đâu) + (la) + 綿 (miên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển [梵tūla]棉。亦为草木花絮之总称; 喻云或雪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.[梵tūla]棉。亦为草木花絮之总称。 2.喻云或雪。