兜羅綿 dōu luó mián · đâu la miên Hán Việt: đâu la miên · Pinyin: dōu luó mián Tổng quan Cấu tạo: 兜 (đâu) + 羅 (la) + 綿 (miên)Pinyindōu luó miánHán Việtđâu la miênCấu tạo兜 + 羅 + 綿 · đâu + la + miên nghĩa thành phần: đâu + la + miên