兜老底 đâu lão để Hán Việt: đâu lão để Tổng quan để lộ: lộ ra Cấu tạo: 兜 (đâu) + 老 (lão) + 底 (để)Hán Việtđâu lão đểCấu tạo兜 + 老 + 底 · đâu + lão + để nghĩa thành phần: đâu + lão + để Nghĩa ViệtCihui để lộ: lộ raTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將底細全部揭發出來。