入鄉從鄉

nhập hương tòng hương

Hán Việt: nhập hương tòng hương

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (hương) + (tòng) + (hương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 入鄉從鄉 ùxiāngcóngxiāng f.e. conform to the custom of the land