入了邪 nhập liễu tà Hán Việt: nhập liễu tà Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 了 (liễu) + 邪 (tà)Hán Việtnhập liễu tàCấu tạo入 + 了 + 邪 · nhập + liễu + tà nghĩa thành phần: nhập + liễu + tà Nghĩa EngCihui 入了邪 ùle xié v.p. <coll.> become spellbound