入伍

rù wǔ nhập ngũ

Hán Việt: nhập ngũ · Pinyin: rù wǔ

Tổng quan

nhập ngũ | tham gia quân đội ào quân đội. Đi lính. nhập ngũ nhập ngũ ☆Vào quân đội. Đi lính.

Cấu tạo: (nhập) + (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhập ngũ | tham gia quân đội ào quân đội. Đi lính. nhập ngũ nhập ngũ ☆Vào quân đội. Đi lính.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 進入軍營,開始服兵役。如:「我弟弟前天應召入伍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 参加部队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.参加部队。

Eng

  • CC-CEDICT to enter the army|to enlist
  • Cihui to enter the army; to enlist

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

退伍