入伍者 nhập ngũ giả Hán Việt: nhập ngũ giả Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 伍 (ngũ) + 者 (giả)Hán Việtnhập ngũ giảCấu tạo入 + 伍 + 者 · nhập + ngũ + giả nghĩa thành phần: nhập + ngũ + giả Nghĩa EngCihui enlister