入會者 rù huì zhě · nhập hội giả Hán Việt: nhập hội giả · Pinyin: rù huì zhě Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 會 (hội) + 者 (giả)Pinyinrù huì zhěHán Việtnhập hội giảCấu tạo入 + 會 + 者 · nhập + hội + giả nghĩa thành phần: nhập + hội + giả Nghĩa jaJMdict entrant|new member