入侵

rù qīn nhập xâm

Hán Việt: nhập xâm · Pinyin: rù qīn

Tổng quan

xâm lược

Cấu tạo: (nhập) + (xâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xâm lược

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由外向內發動侵略,常指國家或民族之間的戰爭。如:「匈奴入侵」。漢.荀悅《前漢紀.卷一一.武帝紀二》:「遂入侵燕代,北服渾窳、屈射、丁零、高昆、新黎之國。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侵入国境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侵入国境。

Eng

  • CC-CEDICT to invade
  • Cihui to invade

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

出击