入侵者

rù qīn zhěnhập xâm giả

Hán Việt: nhập xâm giả · Pinyin: rù qīn zhě

Tổng quan

kẻ xâm nhập

Cấu tạo: 入 (nhập) + 侵 (xâm) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ xâm nhập

Eng

  • Cihui intruder

Đức

  • Handedict Eindringlinge, Invasoren

Từ liên quan

Gần nghĩa

入侵 · 入侵物种 · 入侵指标 · 入侵方式 · 入侵超覆 · 入侵巴拿马