入侵者 rù qīn zhě · nhập xâm giả Hán Việt: nhập xâm giả · Pinyin: rù qīn zhě Tổng quan kẻ xâm nhập Cấu tạo: 入 (nhập) + 侵 (xâm) + 者 (giả)Pinyinrù qīn zhěHán Việtnhập xâm giảCấu tạo入 + 侵 + 者 · nhập + xâm + giả nghĩa thành phần: nhập + xâm + giả Nghĩa ViệtCihui kẻ xâm nhậpEngCC-CEDICT intruderCihui intruder