入口处

nhập khẩu xử

Hán Việt: nhập khẩu xử

Tổng quan

nhập khẩu xứ/nhập khẩu xử: lối vào; lối vào

Cấu tạo: 入 (nhập) + 口 (khẩu) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lối vào
  • VietPhrases lối vào
  • Tần suất từ nhập khẩu xứ/nhập khẩu xử: lối vào; lối vào
  • Biên soạn entrance

Eng

  • Cihui 入口處 ùkǒuchù n. entrance
  • Tần suất từ n. entrance

Từ liên quan

Gần nghĩa

入口稅 · 入口网 · 入口页 · 入口 · 入口就化 · 入口点 · 入口税 · 入口货