入口稅

nhập khẩu thuế

Hán Việt: nhập khẩu thuế

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (khẩu) + (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iền đánh trên hàng hoá đem từ nước ngoài vào. nhập khẩu thuế nhập khẩu thuế ☆Tiền đánh trên hàng hoá đem từ nước ngoài vào.

Eng

  • Cihui 入口稅 ùkǒushuì n. import tax