入口税 nhập khẩu thuế Hán Việt: nhập khẩu thuế Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 口 (khẩu) + 稅 (thuế)Hán Việtnhập khẩu thuếTừ loạidanhCấu tạo入 + 口 + 稅 · nhập + khẩu + thuế nghĩa thành phần: nhập + khẩu + thuế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuế nhập khẩuBiên soạn import taxEngCihui 入口稅 ùkǒushuì n. import tax Từ liên quan Gần nghĩa入口处 · 入口稅 · 入口网 · 入口页 · 入口 · 入口就化 · 入口点 · 入口货