入口貨 nhập khẩu hóa Hán Việt: nhập khẩu hóa Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 口 (khẩu) + 貨 (hóa)Hán Việtnhập khẩu hóaCấu tạo入 + 口 + 貨 · nhập + khẩu + hóa nghĩa thành phần: nhập + khẩu + hóa Nghĩa EngCihui 入口貨 ùkǒuhuò n. imported goods