入口點 nhập khẩu điểm Hán Việt: nhập khẩu điểm Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 口 (khẩu) + 點 (điểm)Hán Việtnhập khẩu điểmCấu tạo入 + 口 + 點 · nhập + khẩu + điểm nghĩa thành phần: nhập + khẩu + điểm Nghĩa EngCihui entrypoint