入吾彀中

rù wǔ gòu zhōng nhập ngô cấu trung

Hán Việt: nhập ngô cấu trung · Pinyin: rù wǔ gòu zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (ngô) + (cấu) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彀:张满弓弩;彀中:指箭能射及的范围,比喻牢笼,圈套。进入了我的弓箭射程之内。比喻就范。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻在我掌握之中。彀中,弓弩射程之内。
  • Tân Hoa Tự Điển 彀张满弓弩;彀中指箭能射及的范围,比喻牢笼,圈套。进入了我的弓箭射程之内。比喻就范。