入味兒 rù wèi ér · nhập vị nhi Hán Việt: nhập vị nhi · Pinyin: rù wèi ér Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Pinyinrù wèi érHán Việtnhập vị nhiCấu tạo入 + 味 + 兒 · nhập + vị + nhi nghĩa thành phần: nhập + vị + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有滋味:菜做得很~;有趣味:这出戏我们越看越~。EngCihui 入味兒 ùwèir ►See rùwèi