入国籍 rù guó jí·nhập quốc tịch Hán Việt: nhập quốc tịch · Pinyin: rù guó jí Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 國 (quốc) + 籍 (tịch)Pinyinrù guó jíHán Việtnhập quốc tịchCấu tạo入 + 國 + 籍 · nhập + quốc + tịch nghĩa thành phần: nhập + quốc + tịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhập quốc tịchĐứcHandedict Einbürgerung Từ liên quan Gần nghĩa入国问俗 · 入国问禁 · 入國問禁 · 国籍 · 國籍 · 入國問俗 · 国籍不明 · 国籍证书