入場捲

rù chǎng juan nhập tràng quyển

Hán Việt: nhập tràng quyển · Pinyin: rù chǎng juan

Tổng quan

số nhiều tesserae, tesseri, vật để khảm, đá để cẩn, vật liệu dùng để lắp ghép, các khối lắp ghép

Cấu tạo: (nhập) + (tràng) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều tesserae, tesseri, vật để khảm, đá để cẩn, vật liệu dùng để lắp ghép, các khối lắp ghép