入坞的

nhập ổ đích

Hán Việt: nhập ổ đích

Tổng quan

việc cho tàu vào cảng

Cấu tạo: 入 (nhập) + 塢 (ổ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vào ụ tàu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi docking

Từ liên quan

Gần nghĩa

入坞