入境簽證

rù jìng qiān zhèng nhập cảnh thiêm chứng

Hán Việt: nhập cảnh thiêm chứng · Pinyin: rù jìng qiān zhèng

Tổng quan

thị thực nhập cảnh

Cấu tạo: (nhập) + (cảnh) + (thiêm) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thị thực nhập cảnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 外國人至本國境內需申請辦理的入境手續及許可簽證。

Eng

  • CC-CEDICT entry visa
  • Cihui entry visa