入夢生花

rù mèng shēng huānhập mộng sanh hoa

Hán Việt: nhập mộng sanh hoa · Pinyin: rù mèng shēng huā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「夢筆生花」。見「夢筆生花」條。01.明.屠隆《彩毫記》第一七齣:「我看這手中一管彩毫作祟,何用你入夢生花,我待要燒卻你呵。」

Cấu tạo: 入 (nhập) + 梦 (mộng) + 生 (sanh) + 花 (hoa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「夢筆生花」。見「夢筆生花」條。01.明.屠隆《彩毫記》第一七齣:「我看這手中一管彩毫作祟,何用你入夢生花,我待要燒卻你呵。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

生花之笔 · 生花妙笔 · 生花之筆 · 生花妙筆 · 生花妙语 · 生花妙語 · 生花样 · 生花笔