入学考试

rù xué kǎo shìnhập học khảo thí

Hán Việt: nhập học khảo thí · Pinyin: rù xué kǎo shì

Tổng quan

sự tuyển vào đại học; sự được tuyển vào đại học, kỳ thi vào đại học

Cấu tạo: 入 (nhập) + 學 (học) + 考 (khảo) + 試 (thí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỳ thi nhập học
  • Google Alex v6 thi nhập học
  • Tần suất từ sự tuyển vào đại học; sự được tuyển vào đại học, kỳ thi vào đại học
  • Biên soạn entrance examination (of a school)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi entrance exam

Eng

  • Cihui 入學考試 ùxué kǎoshì n. entrance examination (of a school)
  • Tần suất từ n. entrance examination (of a school)

Đức

  • Handedict Aufnahmeprüfung

Từ liên quan

Gần nghĩa

考试卷子 · 入学率 · 入学者 · 考试不及格 · 考试人 · 考试卷 · 考试合格者 · 考试官