入學許可 rù xué xǔ kě · nhập học hứa khả Hán Việt: nhập học hứa khả · Pinyin: rù xué xǔ kě Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 學 (học) + 許 (hứa) + 可 (khả)Pinyinrù xué xǔ kěHán Việtnhập học hứa khảCấu tạo入 + 學 + 許 + 可 · nhập + học + hứa + khả nghĩa thành phần: nhập + học + hứa + khả