入学许可

rù xué xǔ kěnhập học hứa khả

Hán Việt: nhập học hứa khả · Pinyin: rù xué xǔ kě

Tổng quan

Cấu tạo: 入 (nhập) + 學 (học) + 許 (hứa) + 可 (khả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy phép nhập học

Đức

  • Handedict Studienzulassung

Từ liên quan

Gần nghĩa

入学考试 · 许可协议 · 入学率 · 入学者 · 许可地 · 许可的 · 许可者 · 许可证