入學測驗 rù xué cè yàn · nhập học trắc nghiệm Hán Việt: nhập học trắc nghiệm · Pinyin: rù xué cè yàn Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 學 (học) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm)Pinyinrù xué cè yànHán Việtnhập học trắc nghiệmCấu tạo入 + 學 + 測 + 驗 · nhập + học + trắc + nghiệm nghĩa thành phần: nhập + học + trắc + nghiệm