入射波 rù shè bō · nhập xạ ba Hán Việt: nhập xạ ba · Pinyin: rù shè bō Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 射 (xạ) + 波 (ba)Pinyinrù shè bōHán Việtnhập xạ baCấu tạo入 + 射 + 波 · nhập + xạ + ba nghĩa thành phần: nhập + xạ + ba Nghĩa EngCihui 入射波 ùshèbō n. <phy.> incident wave