入射點 nhập xạ điểm Hán Việt: nhập xạ điểm Tổng quan điểm khúc xạ Cấu tạo: 入 (nhập) + 射 (xạ) + 點 (điểm)Hán Việtnhập xạ điểmCấu tạo入 + 射 + 點 · nhập + xạ + điểm nghĩa thành phần: nhập + xạ + điểm Nghĩa ViệtCihui điểm khúc xạEngCihui 入射點 ùshèdiǎn n. <phy.> point of incidence