入射角

rù shè jiǎo nhập xạ giác

Hán Việt: nhập xạ giác · Pinyin: rù shè jiǎo

Tổng quan

góc khúc xạ: góc tia tới

Cấu tạo: (nhập) + (xạ) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui góc khúc xạ: góc tia tới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 入射線和法線之間的夾角。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光射到两种介质的界面时,入射光线与界面法线之间的夹角。这对声波、电磁波的入射同样适用。

Eng

  • Cihui 入射角 ùshèjiǎo n. <phy.> angle of incidence

ja

  • JMdict angle of incidence